minimally invasive coronary bypass surgery

minimally invasive coronary bypass surgery

A surgeon performs minimally invasive coronary bypass surgery.

Định nghĩa

Danh từ: Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành xâm lấn tối thiểu một loại phẫu thuật tim trong đó việc bắc cầu động mạch vành được thực hiện trên một trái tim đang đập, sử dụng các dụng cụ nhỏ camera được luồn qua các vết rạch nhỏ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform minimally invasive coronary bypass surgery": thực hiện phẫu thuật bắc cầu động mạch vành xâm lấn tối thiểu.

    • The surgeon was trained to perform minimally invasive coronary bypass surgery on high-risk patients. (Bác sĩ phẫu thuật đã được đào tạo để thực hiện phẫu thuật bắc cầu động mạch vành xâm lấn tối thiểu trên các bệnh nhân nguy cao.)
  • "minimally invasive coronary bypass surgery technique": kỹ thuật phẫu thuật bắc cầu động mạch vành xâm lấn tối thiểu.

    • The minimally invasive coronary bypass surgery technique reduces the risk of infection and scarring. (Kỹ thuật phẫu thuật bắc cầu động mạch vành xâm lấn tối thiểu làm giảm nguy nhiễm trùng sẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Coronary artery bypass grafting (CABG): phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (thường phẫu thuật mở).
  • Minimally invasive surgery: phẫu thuật xâm lấn tối thiểu (thuật ngữ chung).
  • Beating heart surgery: phẫu thuật tim đang đập (không dùng máy tim phổi nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Keyhole coronary bypass surgery: phẫu thuật bắc cầu động mạch vành qua lỗ khóa.
  • Port-access coronary bypass surgery: phẫu thuật bắc cầu động mạch vành qua đường tiếp cận cổng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through: trải qua (ca phẫu thuật).

    • The patient had to go through minimally invasive coronary bypass surgery to improve blood flow. (Bệnh nhân phải trải qua phẫu thuật bắc cầu động mạch vành xâm lấn tối thiểu để cải thiện lưu lượng máu.)
  • Recover from: hồi phục sau (phẫu thuật).

    • He recovered from minimally invasive coronary bypass surgery in just two weeks. (Anh ấy hồi phục sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành xâm lấn tối thiểu chỉ trong hai tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • A heart of gold: trái tim vàng (không liên quan trực tiếp, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ca ngợi bệnh nhân hoặc bác sĩ).
    • The surgeon, with a heart of gold, performed the minimally invasive coronary bypass surgery for free. (Bác sĩ phẫu thuật, với trái tim vàng, đã thực hiện ca phẫu thuật bắc cầu động mạch vành xâm lấn tối thiểu miễn phí.)